Danh sách Việt kiều

Họ và tên Năm sinh Huyện Quốc gia làm việc
551 Trương Thị Thiếp 1945 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
552 Trần Thị Hoài Chưa rõ Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
553 Nguyễn Thị Huế Chưa rõ Triệu Phong Triệu Độ Hàn Quốc
554 Hoàng Phấn Chưa rõ Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
555 Trần Kim Thật 1957 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
556 Lê Công Tuấn Anh 1996 Triệu Phong Triệu Đông Nhật Bản
557 Lê Thị Hồng 1960 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
558 Lê Anh Hoa Kỳ 1995 Triệu Phong Triệu Đông Nhật Bản
559 Nguyễn Thị Màng 1956 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
560 Lê Hữu Trí 1946 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
561 Nguyễn Khâm Chưa rõ Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
562 Trần Văn Phán 1944 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
563 Nguyễn Thọ Điều Chưa rõ Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
564 Phan Thy Hào 1956 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
565 Lê Thị Sành 1957 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
566 Lê Thị Miên 1942 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
567 Nguyễn Thị Hằng Chưa rõ Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
568 Hoàng Thị Thơi Chưa rõ Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
569 Lê Thị Hảo 1990 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Nhật Bản
570 Trần Công Hoan 1965 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
571 Trần Minh Hoàng 1968 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
572 Phan Thị Hương 1953 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
573 Nguyễn Thị Duyên 1981 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Lào
574 Nguyễn Viết Hào 1988 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Lào
575 Trần Thị Mai 1964 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Lào
576 Nguyễn Viết Hào 1990 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Hàn Quốc
577 Cao Hữu Chiến 1989 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Nhật Bản
578 Hồ Hoài Thương 1952 Triệu Phong Triệu Độ Canada
579 Nguyễn Thị Hoài Nhi 1984 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Hoa Kỳ
580 Trần Minh Hùng 1971 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
581 Phan Văn Khảng 1939 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
582 Nguyễn Viết Hùng 1982 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Lào
583 Nguyễn Thị Thu Hiền 1986 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Lào
584 Nguyễn Thị Ty 1992 Triệu Phong Thị trấn Ái Tử Lào
585 Nguyễn Thị Huệ 1991 Triệu Phong Triệu Độ Hàn Quốc
586 Hồ Thị Cường 1979 Hướng Hóa Thanh Lào
587 Hồ Thị Liên 1980 Hướng Hóa Thanh Lào
588 Hồ Thị Nua 1990 Hướng Hóa Thanh Lào
589 Hồ Thị Nhuôm 1986 Hướng Hóa Thanh Lào
590 Hồ Thị Nhơn 1997 Hướng Hóa Thanh Lào
591 Hồ Thị Khâm 1970 Hướng Hóa Thanh Lào
592 Hồ Thị Ngàn 1980 Hướng Hóa Thanh Lào
593 Hồ Thị Tuân 1995 Hướng Hóa Thanh Lào
594 Lê Thanh Hạnh 1960 Hướng Hóa Tân Liên Hoa Kỳ
595 Hồ Thị K Đo 1993 Hướng Hóa Thanh Lào
596 Hồ Thị Nam 1994 Hướng Hóa Thanh Lào
597 Hồ Thị Lăng 1985 Hướng Hóa Thanh Lào
598 Hồ Thị Tan 1991 Hướng Hóa Thanh Lào
599 Hồ Thị Xá 1986 Hướng Hóa Thanh Lào
600 Hồ Thị Ben 1977 Hướng Hóa Thanh Lào
Hiển thị 551 đến 600 của 1570 (32 Trang)