Danh sách Việt kiều

Họ và tên Năm sinh Huyện Quốc gia làm việc
501 Văn Thị Lành 1950 Triệu Phong Triệu Giang Hoa Kỳ
502 Lê Thanh Hạnh 1962 Triệu Phong Triệu Lăng Hoa Kỳ
503 Lê Thị Bé 1985 Triệu Phong Triệu Lăng Hoa Kỳ
504 Trần Ngọc 1989 Triệu Phong Triệu Lăng Đài Loan
505 Nguyễn Đức 1963 Triệu Phong Triệu Giang Canada
506 Trần Thị Hoa 1969 Triệu Phong Triệu Lăng Đài Loan
507 Lê Thị Huệ 1991 Triệu Phong Triệu Lăng Hoa Kỳ
508 Lê Thị Kim Dung 1987 Triệu Phong Triệu Đông Pháp
509 Võ Thị Hoa Kỳ 1953 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
510 Hoàng Thị Kim Hằng 1959 Triệu Phong Triệu Đông Australia
511 Hồ Viết Thiềm Chưa rõ Triệu Phong Triệu Giang Hoa Kỳ
512 Hoàng Nguyên 1995 Triệu Phong Triệu Đông Australia
513 Bùi Thị Trà 1945 Triệu Phong Triệu Giang Hoa Kỳ
514 Hồ Hiếu 1952 Triệu Phong Triệu Giang Hoa Kỳ
515 Hoàng Hoa Kỳ 1945 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
516 Lê Thị Trang 1974 Triệu Phong Triệu Đông Pháp
517 Hoàng Thị Thương 1941 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
518 Lê Bá Yển 1954 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
519 Nguyễn Thị Thú 1958 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
520 Trần Hữu Hoàng 1968 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
521 Trần Hoàng My 1993 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
522 Võ Thị Lan Hương 1957 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
523 Võ Trung Chỉnh 1966 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
524 Lê Bảo 1953 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
525 Hoàng Mạnh 1954 Triệu Phong Triệu Đông Australia
526 Lê Thanh Hồng 1988 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
527 Hoàng Thiên Kim 1988 Triệu Phong Triệu Đông Australia
528 Hồ Thị Ánh Nguyệt 1971 Triệu Phong Triệu Giang Hoa Kỳ
529 Hồ Anh Phong 1974 Triệu Phong Triệu Giang Hoa Kỳ
530 Võ Thị Thu Hương 1976 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
531 Dương Thị Thu Sương 1964 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
532 Lê Cảnh Di Chưa rõ Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
533 Nguyễn Quảng 1944 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
534 Võ Thị Tuyết Chưa rõ Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
535 Võ Thị Hoa Kỳ Chi 1969 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
536 Võ Tữ Đản 1930 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
537 Võ Trung Lương 1964 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
538 Võ Thị Mai 1969 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
539 Tôn Nữ Thị Nhàn 1976 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
540 Trần Châu Hòa 1956 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
541 Trần Thị Bé 1934 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
542 Lê Công Dưng 1950 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
543 Lê Công Tuấn Anh 1996 Triệu Phong Triệu Đông Nhật Bản
544 Nguyễn Thọ Triều 1935 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
545 Hồ Thị Dung 1969 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
546 Lê Anh Hoa Kỳ 1995 Triệu Phong Triệu Đông Nhật Bản
547 Nguyễn Thọ Khoa 1951 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
548 Lê Thị Nga 1942 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
549 Dương Thị Ẩn 1950 Triệu Phong Triệu Đông Hoa Kỳ
550 Lê Phúc Hạnh 1958 Triệu Phong Triệu Độ Hoa Kỳ
Hiển thị 501 đến 550 của 1570 (32 Trang)